fully fledged

fully fledged

A young bird is now a fully fledged adult and can fly from the nest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn trưởng thành, phát triển đầy đủ: "fully fledged" dùng để chỉ một người hoặc một thứ đã đạt đến mức độ phát triển tối đa, đầy đủ tư cách, kỹ năng, hoặc quyền lực.
    • Chính thức, trọn vẹn: Trong ngữ cảnh xã hội hoặc nghề nghiệp, "fully fledged" mô tả một người đã được công nhận chính thức, không còn người tập sự hay chưa hoàn thiện.
    • Lông mọc đầy đủ (chim): Đối với chim, "fully fledged" chỉ tình trạng chim non đã mọc đủ lông sẵn sàng bay.
dụ sử dụng
  • Người đã trưởng thành hoặc đầy đủ tư cách:

    • After passing the bar exam, she became a fully fledged lawyer. (Sau khi vượt qua kỳ thi luật sư, ấy trở thành một luật sư chính thức.)
    • By the age of seventeen, I was a fully fledged atheist. (Đến năm mười bảy tuổi, tôi đã là một người vô thần hoàn toàn.)
    • The company sees itself as a fully fledged rival party. (Công ty tự coi mình một đối thủ cạnh tranh chính thức.)
  • Chim đã trưởng thành:

    • The young eagle is now fully fledged and ready to leave the nest. (Đại bàng non giờ đã mọc đủ lông sẵn sàng rời tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fully fledged member": thành viên chính thức, đầy đủ quyền lợi trách nhiệm.

    • He was accepted as a fully fledged member of the club. (Anh ấy được chấp nhận thành viên chính thức của câu lạc bộ.)
  • "Fully fledged operation": hoạt động hoàn chỉnh, không còngiai đoạn thử nghiệm.

    • The factory is now a fully fledged operation with over 500 employees. (Nhà máy hiện một cơ sở sản xuất hoàn chỉnh với hơn 500 nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-fledged (tính từ): biến thể phổ biến khác của "fully fledged", mang nghĩa tương tự.

    • She is a full-fledged doctor now. ( ấy hiện một bác sĩ chính thức.)
  • Fledgling (danh từ/tính từ): chim non mới tập bay; cũng dùng để chỉ người mới bắt đầu, thiếu kinh nghiệm.

    • The fledgling writer published his first novel. (Nhà văn mới vào nghề đã xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Mature: trưởng thành, chín chắn.
  • Established: đã được thiết lập, uy tín.
  • Qualified: đủ trình độ, năng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fledge out: mọc lông đủ để bay (dùng cho chim).
    • The chicks will fledge out in a few weeks. (Những chú chim non sẽ mọc đủ lông bay trong vài tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • Spread one's wings: tự lập, bắt đầu cuộc sống độc lập.
    • After college, he was ready to spread his wings and become a fully fledged adult. (Sau đại học, anh ấy sẵn sàng tự lập trở thành một người trưởng thành chính thức.)